Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đạt Hoa

Mã số ĐTNT
0201806230
Ngày cấp
01-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đạt Hoa
Tên giao dịch
Dat Hoa Trading And Construction Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Phòng
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Thôn Lạng Côn (nhà ông Trịnh Văn Hạ), Xã Đông Phương, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0201806230 / 01-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
01-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
01-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
01/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Phạm Tiến Đạt
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

2
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
3
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
4
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
5
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

6
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
7
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
8
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
9
Khai thác và thu gom than cứng

05100
10
Khai thác và thu gom than non

05200
11
Khai thác dầu thô

06100
12
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
13
Khai thác quặng sắt

07100
14
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
15
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

16
Khai thác đá

08101
17
Khai thác cát, sỏi

08102
18
Khai thác đất sét

08103
19
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
20
Khai thác và thu gom than bùn

08920
21
Khai thác muối

08930
22
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
23
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
24
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
25
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

26
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
27
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
28
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
29
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
30
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
31
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

32
Sản xuất xi măng

23941
33
Sản xuất vôi

23942
34
Sản xuất thạch cao

23943
35
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
36
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
37
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
38
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
39
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
40
Đúc sắt thép

24310
41
Đúc kim loại màu

24320
42
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
43
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
44
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
45
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
46
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
47
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
48
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
49
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

50
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
51
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
52
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
53
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
54
Sản xuất nhạc cụ

32200
55
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
56
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
57
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

58
Xây dựng công trình đường sắt

42101
59
Xây dựng công trình đường bộ

42102
60
Xây dựng công trình công ích

42200
61
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
62
Phá dỡ

43110
63
Chuẩn bị mặt bằng

43120
64
Lắp đặt hệ thống điện

43210
65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

66
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
67
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
68
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
69
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
70
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
71
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

72
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
73
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
74
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
75
Bán buôn thực phẩm
4632

76
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
77
Bán buôn thủy sản

46322
78
Bán buôn rau, quả

46323
79
Bán buôn cà phê

46324
80
Bán buôn chè

46325
81
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
82
Bán buôn thực phẩm khác

46329
83
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

84
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
85
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
86
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
87
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
88
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
89
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
90
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
91
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
92
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
93
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
94
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
95
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
98
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
100
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
101
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
102
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
103
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

104
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
105
Bán buôn dầu thô

46612
106
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
107
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
108
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

109
Bán buôn quặng kim loại

46621
110
Bán buôn sắt, thép

46622
111
Bán buôn kim loại khác

46623
112
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
113
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

114
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
115
Bán buôn xi măng

46632
116
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
117
Bán buôn kính xây dựng

46634
118
Bán buôn sơn, vécni

46635
119
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
120
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
122
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

123
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
124
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
125
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
126
Bán buôn cao su

46694
127
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
128
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
129
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
130
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
131
Bán buôn tổng hợp

46900
132
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
133
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

134
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
135
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
136
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
137
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
138
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
139
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
140
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
141
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
142
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

143
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
144
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
145
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
146
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
147
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

148
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
149
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
150
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

151
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
152
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
153
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
154
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
155
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
156
Vận tải đường ống

49400
157
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

158
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
159
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
160
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

161
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
162
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
163
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

164
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
165
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
166
Vận tải hành khách hàng không

51100
167
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
168
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
171
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
172
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

173
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
174
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
175
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

176
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
177
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
178
Bốc xếp hàng hóa
5224

179
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
180
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
181
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
182
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
183
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
184
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

185
Khách sạn

55101
186
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
187
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
188
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
189
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

190
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
191
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
192
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
193
Dịch vụ ăn uống khác

56290
194
Cho thuê xe có động cơ
7710

195
Cho thuê ôtô

77101
196
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
197
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
198
Cho thuê băng, đĩa video

77220
199
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
200
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

201
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
202
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
203
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
204
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
205
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
206
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
207
Cung ứng lao động tạm thời

78200
208
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

209
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
210
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
211
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
212
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
213
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
214
Dịch vụ đóng gói

82920
215
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990

Trả lời