Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Trung Anh Kitchen

Mã số ĐTNT
0801218382
Ngày cấp
14-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Trung Anh Kitchen
Tên giao dịch
Trung Anh Kitchen Co., Ltd
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hải Dương
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Lô 101.75 khu đô thị phía Tây, đường Trường Chinh, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0801218382 / 14-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
14-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
14-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
14/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Tiến Dũng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2013

2
Sản xuất plastic nguyên sinh

20131
3
Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

20132
4
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

20210
5
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

6
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
7
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
8
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
9
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
10
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
11
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
12
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
13
Sản xuất đồng hồ

26520
14
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
15
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
16
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
17
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

18
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
19
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
20
Sản xuất pin và ắc quy

27200
21
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
22
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
23
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
24
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
25
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
26
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
27
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
28
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
29
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
30
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
31
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
32
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
33
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
34
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
35
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
36
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
37
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
38
Sản xuất máy luyện kim

28230
39
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
40
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
41
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
42
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

43
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
44
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
45
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
46
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
47
Sản xuất nhạc cụ

32200
48
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
49
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
50
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

51
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
52
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
53
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
54
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

55
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
56
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
57
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
58
Bán mô tô, xe máy
4541

59
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
60
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
61
Đại lý mô tô, xe máy

45413
62
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
63
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

64
Đại lý

46101
65
Môi giới

46102
66
Đấu giá

46103
67
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

68
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
69
Bán buôn hoa và cây

46202
70
Bán buôn động vật sống

46203
71
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
72
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
73
Bán buôn gạo

46310
74
Bán buôn thực phẩm
4632

75
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
76
Bán buôn thủy sản

46322
77
Bán buôn rau, quả

46323
78
Bán buôn cà phê

46324
79
Bán buôn chè

46325
80
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
81
Bán buôn thực phẩm khác

46329
82
Bán buôn đồ uống
4633

83
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
84
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
85
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
86
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

87
Bán buôn vải

46411
88
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
89
Bán buôn hàng may mặc

46413
90
Bán buôn giày dép

46414
91
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

92
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
93
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
94
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
95
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
96
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
97
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
98
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
99
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
100
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
101
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
102
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
103
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
104
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

105
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
106
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
107
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
108
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
109
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
110
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
111
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

112
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
113
Bán buôn dầu thô

46612
114
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
115
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
116
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

117
Bán buôn quặng kim loại

46621
118
Bán buôn sắt, thép

46622
119
Bán buôn kim loại khác

46623
120
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
121
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

122
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
123
Bán buôn xi măng

46632
124
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
125
Bán buôn kính xây dựng

46634
126
Bán buôn sơn, vécni

46635
127
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
128
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
129
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
130
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

131
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
132
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
133
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
134
Bán buôn cao su

46694
135
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
136
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
137
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
138
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
139
Bán buôn tổng hợp

46900
140
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
141
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

142
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
143
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
144
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
145
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
146
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
147
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
148
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
149
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
150
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

151
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
152
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
153
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
154
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

155
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
156
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
157
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
158
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
159
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
160
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
161
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
162
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

163
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
164
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
165
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
166
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
167
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
168
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
169
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
170
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
171
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
172
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

173
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
174
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
175
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
176
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

177
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
178
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
179
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
180
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
181
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
182
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
183
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
184
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
185
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
186
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

187
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
188
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
189
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
190
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
191
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

192
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
193
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
194
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
195
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
196
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
197
Vận tải đường ống

49400
198
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

199
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
201
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
202
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

203
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
204
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
205
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
206
Bưu chính

53100
207
Chuyển phát

53200
208
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

209
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
210
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
211
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
212
Dịch vụ ăn uống khác

56290
213
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

214
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
215
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
216
Xuất bản sách

58110
217
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
218
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
219
Hoạt động xuất bản khác

58190
220
Xuất bản phần mềm

58200

Trả lời