Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Bảo An 86

STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0722

2
Khai thác quặng bôxít

07221
3
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu

07229
4
Khai thác quặng kim loại quí hiếm

07300
5
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

6
Khai thác đá

08101
7
Khai thác cát, sỏi

08102
8
Khai thác đất sét

08103
9
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
10
Khai thác và thu gom than bùn

08920
11
Khai thác muối

08930
12
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
13
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
14
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
15
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
16
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

17
Xay xát

10611
18
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
19
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
20
Sản xuất đường

10720
21
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
22
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
23
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
24
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
25
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
26
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
27
Sản xuất rượu vang

11020
28
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
29
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1610

30
Cưa, xẻ và bào gỗ

16101
31
Bảo quản gỗ

16102
32
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

16210
33
Sản xuất đồ gỗ xây dựng

16220
34
Sản xuất bao bì bằng gỗ

16230
35
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

36
Xây dựng công trình đường sắt

42101
37
Xây dựng công trình đường bộ

42102
38
Xây dựng công trình công ích

42200
39
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
40
Phá dỡ

43110
41
Chuẩn bị mặt bằng

43120
42
Lắp đặt hệ thống điện

43210
43
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

44
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
45
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
46
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
47
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
48
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
49
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

50
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
51
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
52
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
53
Bán mô tô, xe máy
4541

54
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
55
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
56
Đại lý mô tô, xe máy

45413
57
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
58
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

59
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
60
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
61
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
62
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

63
Đại lý

46101
64
Môi giới

46102
65
Đấu giá

46103
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

67
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
68
Bán buôn hoa và cây

46202
69
Bán buôn động vật sống

46203
70
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
71
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
72
Bán buôn gạo

46310
73
Bán buôn thực phẩm
4632

74
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
75
Bán buôn thủy sản

46322
76
Bán buôn rau, quả

46323
77
Bán buôn cà phê

46324
78
Bán buôn chè

46325
79
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
80
Bán buôn thực phẩm khác

46329
81
Bán buôn đồ uống
4633

82
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
83
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
84
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
85
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

86
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
87
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
88
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
89
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
90
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
91
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
92
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

93
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
94
Bán buôn dầu thô

46612
95
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
96
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
97
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

98
Bán buôn quặng kim loại

46621
99
Bán buôn sắt, thép

46622
100
Bán buôn kim loại khác

46623
101
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

103
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
104
Bán buôn xi măng

46632
105
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
106
Bán buôn kính xây dựng

46634
107
Bán buôn sơn, vécni

46635
108
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
109
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
110
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
111
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

112
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
113
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
114
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
115
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

116
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
117
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

119
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
120
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
121
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
122
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
123
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
124
Vận tải đường ống

49400
125
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

126
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
127
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
128
Vận tải hành khách hàng không

51100
129
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
130
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

131
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
132
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
133
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
134
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

135
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
136
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
137
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

138
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
139
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
140
Bốc xếp hàng hóa
5224

141
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
142
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
143
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
144
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
145
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
146
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

147
Khách sạn

55101
148
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
149
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
150
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
151
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

152
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
153
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
154
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
155
Dịch vụ ăn uống khác

56290
156
Hoạt động viễn thông khác
6190

157
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
158
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
159
Lập trình máy vi tính

62010
160
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
161
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
162
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
163
Cổng thông tin

63120
164
Hoạt động thông tấn

63210
165
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
166
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
167
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
168
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
169
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
170
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
171
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
172
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
173
Bảo hiểm nhân thọ

65110
174
Cho thuê xe có động cơ
7710

175
Cho thuê ôtô

77101
176
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
177
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
178
Cho thuê băng, đĩa video

77220
179
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
180
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

181
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
182
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
183
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
184
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
185
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
186
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
187
Cung ứng lao động tạm thời

78200
188
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

189
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
190
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
191
Đại lý du lịch

79110
192
Điều hành tua du lịch

79120
193
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
194
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
195
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
196
Dịch vụ điều tra

80300
197
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
198
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
199
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
200
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
201
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
202
Giáo dục nghề nghiệp
8532

203
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
204
Dạy nghề

85322
205
Đào tạo cao đẳng

85410
206
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
207
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
208
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
209
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
210
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600

Trả lời