Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Dv Đông Dương

Mã số ĐTNT
4201748868
Ngày cấp
30-06-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Dv Đông Dương
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Thương Mại Dv Đông Dương
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Khánh Hòa
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
57 Trương Hán Siêu, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
4201748868 / 30-06-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
30-06-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
30-06-2017
Ngày bắt đầu HĐ
30/06/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Dương Đông
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

7
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
8
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
9
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
10
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
11
Khai thác gỗ

02210
12
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
13
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
14
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
15
Khai thác thuỷ sản biển

03110
16
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

17
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
18
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
19
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
20
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

21
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
22
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
23
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
24
Khai thác và thu gom than cứng

05100
25
Khai thác và thu gom than non

05200
26
Khai thác dầu thô

06100
27
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
28
Khai thác quặng sắt

07100
29
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
30
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

31
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
32
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
33
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
34
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
35
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
36
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

37
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
38
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
39
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
40
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

41
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
42
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
43
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
44
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
45
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
46
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
47
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
48
Sản xuất đồng hồ

26520
49
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
50
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
51
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
52
Thoát nước và xử lý nước thải
3700

53
Thoát nước

37001
54
Xử lý nước thải

37002
55
Thu gom rác thải không độc hại

38110
56
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

57
Xây dựng công trình đường sắt

42101
58
Xây dựng công trình đường bộ

42102
59
Xây dựng công trình công ích

42200
60
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
61
Phá dỡ

43110
62
Chuẩn bị mặt bằng

43120
63
Lắp đặt hệ thống điện

43210
64
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

65
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
66
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
67
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
68
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
69
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
70
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

71
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
72
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
73
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
74
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

75
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
76
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
77
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
78
Bán mô tô, xe máy
4541

79
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
80
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
81
Đại lý mô tô, xe máy

45413
82
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
83
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

84
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
85
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
86
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
87
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

88
Đại lý

46101
89
Môi giới

46102
90
Đấu giá

46103
91
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

92
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
93
Bán buôn hoa và cây

46202
94
Bán buôn động vật sống

46203
95
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
96
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
97
Bán buôn gạo

46310
98
Bán buôn thực phẩm
4632

99
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
100
Bán buôn thủy sản

46322
101
Bán buôn rau, quả

46323
102
Bán buôn cà phê

46324
103
Bán buôn chè

46325
104
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
105
Bán buôn thực phẩm khác

46329
106
Bán buôn đồ uống
4633

107
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
108
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
109
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
110
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

111
Bán buôn vải

46411
112
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
113
Bán buôn hàng may mặc

46413
114
Bán buôn giày dép

46414
115
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

116
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
117
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
118
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
119
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
120
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
121
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
122
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
123
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
124
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
125
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
126
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
127
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
128
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

129
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
130
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
131
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
132
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
133
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
134
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
135
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

136
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
137
Bán buôn dầu thô

46612
138
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
139
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
140
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

141
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
142
Bán buôn xi măng

46632
143
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
144
Bán buôn kính xây dựng

46634
145
Bán buôn sơn, vécni

46635
146
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
147
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
148
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
149
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

150
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
151
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
152
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
153
Bán buôn cao su

46694
154
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
155
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
156
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
157
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
158
Bán buôn tổng hợp

46900
159
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
160
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

161
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
162
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
163
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
164
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

165
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
166
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
167
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
168
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
169
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
170
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
171
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
172
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
173
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

174
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
175
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
176
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
177
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
178
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
179
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
180
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
181
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
182
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
183
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

184
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
185
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
186
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
187
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

188
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
189
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
190
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

191
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
192
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
193
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
194
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
195
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
196
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
197
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
198
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
199
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
200
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

201
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
202
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
203
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
204
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
205
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

206
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
207
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
208
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

209
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
210
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
211
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
212
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
213
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
214
Vận tải đường ống

49400
215
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

216
Vận tải hành khách ven biển

50111
217
Vận tải hành khách viễn dương

50112
218
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

219
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
220
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
221
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

222
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
223
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
224
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

226
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
227
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
228
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
229
Bưu chính

53100
230
Chuyển phát

53200
231
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

232
Khách sạn

55101
233
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
234
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
235
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
236
Cơ sở lưu trú khác
5590

237
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
238
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
239
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
240
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

241
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
242
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
243
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
244
Dịch vụ ăn uống khác

56290
245
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

246
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
247
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
248
Xuất bản sách

58110
249
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
250
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
251
Hoạt động xuất bản khác

58190
252
Xuất bản phần mềm

58200
253
Hoạt động chiếu phim
5914

254
Hoạt động chiếu phim cố định

59141
255
Hoạt động chiếu phim lưu động

59142
256
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

59200
257
Hoạt động phát thanh

60100
258
Hoạt động truyền hình

60210
259
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác

60220
260
Hoạt động viễn thông có dây

61100
261
Hoạt động viễn thông không dây

61200
262
Hoạt động viễn thông vệ tinh

61300
263
Hoạt động viễn thông khác
6190

264
Hoạt động của các điểm truy cập internet

61901
265
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu

61909
266
Lập trình máy vi tính

62010
267
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

62020
268
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

62090
269
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

63110
270
Cổng thông tin

63120
271
Hoạt động thông tấn

63210
272
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

63290
273
Hoạt động ngân hàng trung ương

64110
274
Hoạt động trung gian tiền tệ khác

64190
275
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản

64200
276
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác

64300
277
Hoạt động cho thuê tài chính

64910
278
Hoạt động cấp tín dụng khác

64920
279
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

64990
280
Bảo hiểm nhân thọ

65110
281
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

282
Hoạt động kiến trúc

71101
283
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
284
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
285
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
286
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
287
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
288
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
289
Quảng cáo

73100
290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
291
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
292
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
293
Cho thuê xe có động cơ
7710

294
Cho thuê ôtô

77101
295
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
296
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
297
Cho thuê băng, đĩa video

77220
298
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
299
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

300
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
301
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
302
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
303
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
304
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
305
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
306
Cung ứng lao động tạm thời

78200
307
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
8531

308
Giáo dục trung học cơ sở

85311
309
Giáo dục trung học phổ thông

85312
310
Giáo dục nghề nghiệp
8532

311
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
312
Dạy nghề

85322
313
Đào tạo cao đẳng

85410
314
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
315
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
316
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
317
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
318
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600

Trả lời