Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Thương Mại Đinh Nghĩa

Mã số ĐTNT
2901899604
Ngày cấp
04-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thương Mại Đinh Nghĩa
Tên giao dịch
Dinh Nghia Trading Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Nghệ An
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 12, đường Cù Chính Lan, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
2901899604 / 04-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
04-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
04-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
04/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Đậu Văn Hữu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Cho thuê xe có động cơ
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

2
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
3
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
4
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
5
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
6
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
7
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

8
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
9
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
10
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
11
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

12
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
13
Đại lý xe có động cơ khác

45139
14
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
15
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

16
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
17
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
18
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
19
Bán mô tô, xe máy
4541

20
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
21
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
22
Đại lý mô tô, xe máy

45413
23
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
24
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

25
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
26
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
27
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
28
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

29
Đại lý

46101
30
Môi giới

46102
31
Đấu giá

46103
32
Bán buôn đồ uống
4633

33
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
34
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
35
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
36
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

37
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
38
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
39
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
40
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
41
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
42
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
43
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
44
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
45
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
46
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
47
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
48
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
49
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

50
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
51
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
52
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
53
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
54
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
55
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
56
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

57
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
58
Bán buôn dầu thô

46612
59
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
60
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
61
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

62
Bán buôn quặng kim loại

46621
63
Bán buôn sắt, thép

46622
64
Bán buôn kim loại khác

46623
65
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
66
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

67
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
68
Bán buôn xi măng

46632
69
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
70
Bán buôn kính xây dựng

46634
71
Bán buôn sơn, vécni

46635
72
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
73
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
74
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
75
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

76
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
77
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
78
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
79
Bán buôn cao su

46694
80
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
81
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
82
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
83
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
84
Bán buôn tổng hợp

46900
85
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
86
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

87
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
88
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
89
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
90
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

91
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
92
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
93
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
94
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
95
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
96
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
97
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
98
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
99
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

100
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
101
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
102
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
103
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

104
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
105
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
106
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
107
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
108
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
109
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
110
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
111
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

112
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
113
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
114
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
115
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
116
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
117
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
118
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
119
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
120
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
121
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

122
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
123
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
124
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

125
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
126
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
127
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

128
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
129
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
130
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
131
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
132
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
133
Vận tải đường ống

49400
134
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

135
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
136
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
137
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
138
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

139
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
140
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
141
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5223

142
Dịch vụ điều hành bay

52231
143
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không

52239
144
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

145
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
146
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
147
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
148
Bưu chính

53100
149
Chuyển phát

53200
150
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

151
Khách sạn

55101
152
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
153
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
154
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
155
Cơ sở lưu trú khác
5590

156
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
157
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
158
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
159
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

160
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
161
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
162
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
163
Dịch vụ ăn uống khác

56290
164
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

165
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
166
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
167
Xuất bản sách

58110
168
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
169
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
170
Hoạt động xuất bản khác

58190
171
Xuất bản phần mềm

58200
172
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

173
Hoạt động kiến trúc

71101
174
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
175
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
176
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
177
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
178
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
179
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
180
Quảng cáo

73100
181
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
182
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
183
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
184
Cho thuê xe có động cơ
7710

185
Cho thuê ôtô

77101
186
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
187
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
188
Cho thuê băng, đĩa video

77220
189
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
190
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

191
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
192
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
193
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
194
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
195
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
196
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
197
Cung ứng lao động tạm thời

78200

Trả lời