Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Hoa Long

Mã số ĐTNT
0108015650
Ngày cấp
09-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Hoa Long
Tên giao dịch
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Hoa Long
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 42, Đường Gamuda Gardens 3 – 5, KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0108015650 / 09-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
09-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
09-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
09/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Lương Văn Hậu
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Giáo dục nghề nghiệp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

2
Trồng cây gia vị

01281
3
Trồng cây dược liệu

01282
4
Trồng cây lâu năm khác

01290
5
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
6
Chăn nuôi trâu, bò

01410
7
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
8
Chăn nuôi dê, cừu

01440
9
Chăn nuôi lợn

01450
10
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

11
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
12
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
13
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
14
In ấn

18110
15
Dịch vụ liên quan đến in

18120
16
Sao chép bản ghi các loại

18200
17
Sản xuất than cốc

19100
18
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
19
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
20
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
21
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

22
Sản xuất mỹ phẩm

20231
23
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
24
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
25
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
26
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2710

27
Sản xuất mô tơ, máy phát

27101
28
Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện

27102
29
Sản xuất pin và ắc quy

27200
30
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

27310
31
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác

27320
32
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại

27330
33
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

27400
34
Sản xuất đồ điện dân dụng

27500
35
Sản xuất thiết bị điện khác

27900
36
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

28110
37
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

28120
38
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

28130
39
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

28140
40
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

28150
41
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

28160
42
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

28170
43
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

28180
44
Sản xuất máy thông dụng khác

28190
45
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

28210
46
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

28220
47
Sản xuất máy luyện kim

28230
48
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng

28240
49
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

28250
50
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

28260
51
Sản xuất máy chuyên dụng khác
2829

52
Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng

28291
53
Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu

28299
54
Sản xuất xe có động cơ

29100
55
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc

29200
56
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe

29300
57
Đóng tàu và cấu kiện nổi

30110
58
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí

30120
59
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe

30200
60
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan

30300
61
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội

30400
62
Sản xuất mô tô, xe máy

30910
63
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật

30920
64
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu

30990
65
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3250

66
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa

32501
67
Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng

32502
68
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

32900
69
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

33110
70
Sửa chữa máy móc, thiết bị

33120
71
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

33130
72
Sửa chữa thiết bị điện

33140
73
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

33150
74
Sửa chữa thiết bị khác

33190
75
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

33200
76
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

77
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
78
Bán buôn hoa và cây

46202
79
Bán buôn động vật sống

46203
80
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
81
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
82
Bán buôn gạo

46310
83
Bán buôn thực phẩm
4632

84
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
85
Bán buôn thủy sản

46322
86
Bán buôn rau, quả

46323
87
Bán buôn cà phê

46324
88
Bán buôn chè

46325
89
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
90
Bán buôn thực phẩm khác

46329
91
Bán buôn đồ uống
4633

92
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
93
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
94
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
95
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

96
Bán buôn vải

46411
97
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
98
Bán buôn hàng may mặc

46413
99
Bán buôn giày dép

46414
100
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

101
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
102
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
103
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
104
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
105
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
106
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
107
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
108
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
109
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
110
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
111
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
112
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
113
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

114
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
115
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
116
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
117
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
118
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
119
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
120
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

121
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
122
Bán buôn xi măng

46632
123
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
124
Bán buôn kính xây dựng

46634
125
Bán buôn sơn, vécni

46635
126
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
127
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
128
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
129
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

130
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
131
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
132
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
133
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

134
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
135
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
136
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
137
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
138
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
139
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
140
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
141
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
142
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

143
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
144
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
145
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
146
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

147
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
148
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
149
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

150
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
151
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
152
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
153
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
154
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
155
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
156
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
157
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

158
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
159
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
160
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
161
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
162
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
163
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
164
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
165
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
166
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
167
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

168
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
169
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
170
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
171
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

172
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
173
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
174
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

175
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
176
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
177
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
178
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
179
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
180
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
181
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
182
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
183
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
184
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

185
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
186
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
187
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
188
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
189
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
190
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
191
Vận tải hành khách đường sắt

49110
192
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
193
Vận tải bằng xe buýt

49200
194
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

195
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
196
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
197
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
198
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
199
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

200
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
201
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
202
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

203
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
204
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
205
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
206
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
207
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
208
Vận tải đường ống

49400
209
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
211
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
212
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
213
Bốc xếp hàng hóa
5224

214
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
215
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
216
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
217
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
218
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
219
Giáo dục nghề nghiệp
8532

220
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
221
Dạy nghề

85322
222
Đào tạo cao đẳng

85410
223
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
224
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
225
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
226
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
227
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600

Trả lời