Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tiến Ngân

Mã số ĐTNT
5400482734
Ngày cấp
23-06-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tiến Ngân
Tên giao dịch
Tien Ngan Trading Investment Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hòa Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 2, đường Chi Lăng, xóm 8, Xã Sủ Ngòi, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5400482734 / 23-06-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
23-06-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
23-06-2017
Ngày bắt đầu HĐ
23/06/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Lê Điệp
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn tổng hợp
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1040

2
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật

10401
3
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

10500
4
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

5
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
6
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
7
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1702

8
Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa

17021
9
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

17022
10
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

17090
11
In ấn

18110
12
Dịch vụ liên quan đến in

18120
13
Sao chép bản ghi các loại

18200
14
Sản xuất than cốc

19100
15
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế

19200
16
Sản xuất hoá chất cơ bản

20110
17
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

20120
18
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2220

19
Sản xuất bao bì từ plastic

22201
20
Sản xuất sản phẩm khác từ plastic

22209
21
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

23100
22
Sản xuất sản phẩm chịu lửa

23910
23
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

23920
24
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác

23930
25
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2394

26
Sản xuất xi măng

23941
27
Sản xuất vôi

23942
28
Sản xuất thạch cao

23943
29
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

23950
30
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

23960
31
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

23990
32
Sản xuất sắt, thép, gang

24100
33
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý

24200
34
Đúc sắt thép

24310
35
Đúc kim loại màu

24320
36
Sản xuất các cấu kiện kim loại

25110
37
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

25120
38
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

25130
39
Sản xuất vũ khí và đạn dược

25200
40
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

25910
41
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

25920
42
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

25930
43
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

44
Xây dựng công trình đường sắt

42101
45
Xây dựng công trình đường bộ

42102
46
Xây dựng công trình công ích

42200
47
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
48
Phá dỡ

43110
49
Chuẩn bị mặt bằng

43120
50
Lắp đặt hệ thống điện

43210
51
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

52
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
53
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
54
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
55
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
56
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
57
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

58
Đại lý

46101
59
Môi giới

46102
60
Đấu giá

46103
61
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

62
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
63
Bán buôn hoa và cây

46202
64
Bán buôn động vật sống

46203
65
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
66
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
67
Bán buôn gạo

46310
68
Bán buôn thực phẩm
4632

69
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
70
Bán buôn thủy sản

46322
71
Bán buôn rau, quả

46323
72
Bán buôn cà phê

46324
73
Bán buôn chè

46325
74
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
75
Bán buôn thực phẩm khác

46329
76
Bán buôn đồ uống
4633

77
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
78
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
79
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
80
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

81
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
82
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
83
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
84
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
85
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
86
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
87
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
88
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
89
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
90
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
91
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
92
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
93
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

94
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
95
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
96
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
97
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
98
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
99
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
100
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

101
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
102
Bán buôn dầu thô

46612
103
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
104
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
105
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

106
Bán buôn quặng kim loại

46621
107
Bán buôn sắt, thép

46622
108
Bán buôn kim loại khác

46623
109
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
110
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

111
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
112
Bán buôn xi măng

46632
113
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
114
Bán buôn kính xây dựng

46634
115
Bán buôn sơn, vécni

46635
116
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
117
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
118
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
119
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

120
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
121
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
122
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
123
Bán buôn cao su

46694
124
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
125
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
126
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
127
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
128
Bán buôn tổng hợp

46900
129
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
130
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

131
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
132
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
133
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
134
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
135
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
136
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
137
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
138
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
139
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

140
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
141
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
142
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
143
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
144
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
145
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
146
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
147
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

148
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
149
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
150
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
151
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
152
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
153
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
154
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
155
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
156
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
157
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

158
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
159
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
160
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

161
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
162
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
163
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
164
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
165
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
166
Vận tải đường ống

49400
167
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

168
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
169
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
170
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
171
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

172
Khách sạn

55101
173
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
174
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
175
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
176
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

177
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
178
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
179
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
180
Dịch vụ ăn uống khác

56290
181
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

182
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
183
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
184
Xuất bản sách

58110
185
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
186
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
187
Hoạt động xuất bản khác

58190
188
Xuất bản phần mềm

58200
189
Cho thuê xe có động cơ
7710

190
Cho thuê ôtô

77101
191
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
192
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
193
Cho thuê băng, đĩa video

77220
194
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
195
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

196
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
197
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
198
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
199
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
200
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
201
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
202
Cung ứng lao động tạm thời

78200

Trả lời