Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty CP Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Xuân Tỉnh Điện Biên

Mã số ĐTNT
5600298059
Ngày cấp
18-04-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty CP Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Xuân Tỉnh Điện Biên
Tên giao dịch
Công Ty CP Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Xuân Tỉnh Điện Biên
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Điện Biên
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 44, Tổ dân phố 9, Phường Thanh Trường, TP Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5600298059 / 18-04-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
18-04-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
18-04-2017
Ngày bắt đầu HĐ
18/04/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Thủy
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng lúa

01110
2
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

01120
3
Trồng cây lấy củ có chất bột

01130
4
Trồng cây mía

01140
5
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

01150
6
Trồng cây lấy sợi

01160
7
Trồng cây có hạt chứa dầu

01170
8
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

9
Trồng rau các loại

01181
10
Trồng đậu các loại

01182
11
Trồng hoa, cây cảnh

01183
12
Trồng cây hàng năm khác

01190
13
Trồng cây ăn quả
0121

14
Trồng nho

01211
15
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
16
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
17
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
18
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
19
Trồng cây ăn quả khác

01219
20
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
21
Trồng cây điều

01230
22
Trồng cây hồ tiêu

01240
23
Trồng cây cao su

01250
24
Trồng cây cà phê

01260
25
Trồng cây chè

01270
26
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

27
Trồng cây gia vị

01281
28
Trồng cây dược liệu

01282
29
Trồng cây lâu năm khác

01290
30
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
31
Chăn nuôi trâu, bò

01410
32
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
33
Chăn nuôi dê, cừu

01440
34
Chăn nuôi lợn

01450
35
Chăn nuôi gia cầm
0146

36
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
37
Chăn nuôi gà

01462
38
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
39
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
40
Chăn nuôi khác

01490
41
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
42
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
43
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
44
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
45
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
46
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
47
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

48
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
49
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
50
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
51
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
52
Khai thác gỗ

02210
53
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
54
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
55
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
56
Khai thác thuỷ sản biển

03110
57
Khai thác thuỷ sản nội địa
0312

58
Khai thác thuỷ sản nước lợ

03121
59
Khai thác thuỷ sản nước ngọt

03122
60
Nuôi trồng thuỷ sản biển

03210
61
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

62
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
63
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
64
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
65
Khai thác và thu gom than cứng

05100
66
Khai thác và thu gom than non

05200
67
Khai thác dầu thô

06100
68
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
69
Khai thác quặng sắt

07100
70
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
71
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

72
Khai thác đá

08101
73
Khai thác cát, sỏi

08102
74
Khai thác đất sét

08103
75
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
76
Khai thác và thu gom than bùn

08920
77
Khai thác muối

08930
78
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
79
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
80
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
81
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1010

82
Chế biến và đóng hộp thịt

10101
83
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác

10109
84
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1020

85
Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

10201
86
Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

10202
87
Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

10203
88
Chế biến và bảo quản nước mắm

10204
89
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

10209
90
Chế biến và bảo quản rau quả
1030

91
Chế biến và đóng hộp rau quả

10301
92
Chế biến và bảo quản rau quả khác

10309
93
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

10612
94
Xay xát và sản xuất bột thô
1061

95
Xay xát

10611
96
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

10620
97
Sản xuất các loại bánh từ bột

10710
98
Sản xuất đường

10720
99
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo

10730
100
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

10740
101
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

10750
102
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

10790
103
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản

10800
104
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

11010
105
Sản xuất rượu vang

11020
106
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

11030
107
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

108
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
110
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
111
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
112
Sản xuất nhạc cụ

32200
113
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
114
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
115
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

116
Xây dựng công trình đường sắt

42101
117
Xây dựng công trình đường bộ

42102
118
Xây dựng công trình công ích

42200
119
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
120
Phá dỡ

43110
121
Chuẩn bị mặt bằng

43120
122
Lắp đặt hệ thống điện

43210
123
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

124
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
125
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
126
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
127
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
128
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
129
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

130
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
131
Bán buôn hoa và cây

46202
132
Bán buôn động vật sống

46203
133
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
134
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
135
Bán buôn gạo

46310
136
Bán buôn thực phẩm
4632

137
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
138
Bán buôn thủy sản

46322
139
Bán buôn rau, quả

46323
140
Bán buôn cà phê

46324
141
Bán buôn chè

46325
142
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
143
Bán buôn thực phẩm khác

46329
144
Bán buôn đồ uống
4633

145
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
146
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
147
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
148
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

149
Bán buôn vải

46411
150
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
151
Bán buôn hàng may mặc

46413
152
Bán buôn giày dép

46414
153
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

154
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
155
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
156
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
157
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
158
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
159
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
160
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
161
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
162
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
163
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
164
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
165
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
166
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

167
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
168
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
169
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
170
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
171
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
172
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
173
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

174
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
175
Bán buôn dầu thô

46612
176
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
177
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
178
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

179
Bán buôn quặng kim loại

46621
180
Bán buôn sắt, thép

46622
181
Bán buôn kim loại khác

46623
182
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
183
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

184
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
185
Bán buôn xi măng

46632
186
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
187
Bán buôn kính xây dựng

46634
188
Bán buôn sơn, vécni

46635
189
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
190
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
191
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
192
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

193
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
194
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
195
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
196
Bán buôn cao su

46694
197
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
198
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
199
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
200
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
201
Bán buôn tổng hợp

46900
202
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
203
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

204
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
205
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
206
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
207
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

208
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
209
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
210
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
211
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
212
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
213
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
214
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
215
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
216
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

217
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
218
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
219
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
220
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

221
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
222
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
223
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

224
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
225
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
226
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
227
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
228
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
229
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
230
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
231
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

232
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
233
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
234
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
235
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
236
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
237
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
238
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
239
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
240
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
241
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

242
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
243
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
244
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
245
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

246
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
247
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
248
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

249
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
250
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
251
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
252
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
253
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
254
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
255
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
256
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
257
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
258
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

259
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
260
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
261
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

262
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
263
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
264
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
265
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
266
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
267
Vận tải đường ống

49400
268
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

269
Hoạt động kiến trúc

71101
270
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
271
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
272
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
273
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
274
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
275
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
276
Quảng cáo

73100
277
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
278
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
279
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
280
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

281
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
282
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
283
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
284
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
285
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
286
Dịch vụ đóng gói

82920
287
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990

Trả lời