Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty CP Dược Liệu Xuyên Việt

Mã số ĐTNT
5300729956
Ngày cấp
22-06-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty CP Dược Liệu Xuyên Việt
Tên giao dịch
Công Ty CP Dược Liệu Xuyên Việt
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Lào Cai
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số nhà 287, đường Minh Khai, Phường Phố Mới, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5300729956 / 22-06-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
22-06-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
22-06-2017
Ngày bắt đầu HĐ
22/06/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Trung Thành
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Trồng cây ăn quả
0121

7
Trồng nho

01211
8
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

01212
9
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác

01213
10
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo

01214
11
Trồng nhãn, vải, chôm chôm

01215
12
Trồng cây ăn quả khác

01219
13
Trồng cây lấy quả chứa dầu

01220
14
Trồng cây điều

01230
15
Trồng cây hồ tiêu

01240
16
Trồng cây cao su

01250
17
Trồng cây cà phê

01260
18
Trồng cây chè

01270
19
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0128

20
Trồng cây gia vị

01281
21
Trồng cây dược liệu

01282
22
Trồng cây lâu năm khác

01290
23
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp

01300
24
Chăn nuôi trâu, bò

01410
25
Chăn nuôi ngựa, lừa, la

01420
26
Chăn nuôi dê, cừu

01440
27
Chăn nuôi lợn

01450
28
Chăn nuôi gia cầm
0146

29
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm

01461
30
Chăn nuôi gà

01462
31
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng

01463
32
Chăn nuôi gia cầm khác

01469
33
Chăn nuôi khác

01490
34
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

01500
35
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

01610
36
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

01620
37
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

01630
38
Xử lý hạt giống để nhân giống

01640
39
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

01700
40
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0210

41
Ươm giống cây lâm nghiệp

02101
42
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

02102
43
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

02103
44
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

02109
45
Khai thác gỗ

02210
46
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

02220
47
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

02300
48
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

02400
49
Khai thác thuỷ sản biển

03110
50
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0810

51
Khai thác đá

08101
52
Khai thác cát, sỏi

08102
53
Khai thác đất sét

08103
54
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

08910
55
Khai thác và thu gom than bùn

08920
56
Khai thác muối

08930
57
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

08990
58
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

09100
59
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

09900
60
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1104

61
Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai

11041
62
Sản xuất đồ uống không cồn

11042
63
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

64
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
65
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
66
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
67
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2100

68
Sản xuất thuốc các loại

21001
69
Sản xuất hoá dược và dược liệu

21002
70
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

22110
71
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su

22120
72
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

73
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
74
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
75
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
76
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
77
Sản xuất nhạc cụ

32200
78
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
79
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
80
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

81
Xây dựng công trình đường sắt

42101
82
Xây dựng công trình đường bộ

42102
83
Xây dựng công trình công ích

42200
84
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
85
Phá dỡ

43110
86
Chuẩn bị mặt bằng

43120
87
Lắp đặt hệ thống điện

43210
88
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

89
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
90
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
91
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
92
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
93
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
94
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

95
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
96
Bán buôn hoa và cây

46202
97
Bán buôn động vật sống

46203
98
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
99
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
100
Bán buôn gạo

46310
101
Bán buôn thực phẩm
4632

102
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
103
Bán buôn thủy sản

46322
104
Bán buôn rau, quả

46323
105
Bán buôn cà phê

46324
106
Bán buôn chè

46325
107
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
108
Bán buôn thực phẩm khác

46329
109
Bán buôn đồ uống
4633

110
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
111
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
112
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
113
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

114
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
115
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
116
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
117
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
118
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
119
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
120
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
121
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
122
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
123
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
124
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
125
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
126
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

127
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
128
Bán buôn xi măng

46632
129
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
130
Bán buôn kính xây dựng

46634
131
Bán buôn sơn, vécni

46635
132
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
133
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
134
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
135
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

136
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
137
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
138
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
139
Bán buôn cao su

46694
140
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
141
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
142
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
143
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
144
Bán buôn tổng hợp

46900
145
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
146
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

147
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
148
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
149
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
150
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

151
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
152
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
153
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
154
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
155
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

156
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
157
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
158
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
159
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
160
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
161
Vận tải đường ống

49400
162
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

163
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
164
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
165
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
166
Bốc xếp hàng hóa
5224

167
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
168
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
169
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
170
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
171
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
172
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

173
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
174
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
175
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
176
Dịch vụ ăn uống khác

56290
177
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7730

178
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

77301
179
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

77302
180
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

77303
181
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

77309
182
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

77400
183
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

78100
184
Cung ứng lao động tạm thời

78200
185
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8219

186
Photo, chuẩn bị tài liệu

82191
187
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

82199
188
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

82200
189
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

82300
190
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng

82910
191
Dịch vụ đóng gói

82920
192
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

82990

Trả lời