Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Phát Triển Trường Phúc

Mã số ĐTNT
3101037925
Ngày cấp
19-10-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Phát Triển Trường Phúc
Tên giao dịch
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Phát Triển Trường Phúc
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Bình
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 18A Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
3101037925 / 19-10-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
19-10-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
19-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ
19/10/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Đức Hùng Lê Mậu Thình
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0118

2
Trồng rau các loại

01181
3
Trồng đậu các loại

01182
4
Trồng hoa, cây cảnh

01183
5
Trồng cây hàng năm khác

01190
6
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2023

7
Sản xuất mỹ phẩm

20231
8
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

20232
9
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

20290
10
Sản xuất sợi nhân tạo

20300
11
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

12
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
13
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
14
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
15
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
16
Sản xuất nhạc cụ

32200
17
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
18
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
19
Thu gom rác thải độc hại
3812

20
Thu gom rác thải y tế

38121
21
Thu gom rác thải độc hại khác

38129
22
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

38210
23
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

24
Xây dựng công trình đường sắt

42101
25
Xây dựng công trình đường bộ

42102
26
Xây dựng công trình công ích

42200
27
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
28
Phá dỡ

43110
29
Chuẩn bị mặt bằng

43120
30
Lắp đặt hệ thống điện

43210
31
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

32
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
33
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
34
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
35
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
36
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
37
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

38
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
39
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
40
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
41
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

42
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
43
Bán buôn hoa và cây

46202
44
Bán buôn động vật sống

46203
45
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
46
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
47
Bán buôn gạo

46310
48
Bán buôn thực phẩm
4632

49
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
50
Bán buôn thủy sản

46322
51
Bán buôn rau, quả

46323
52
Bán buôn cà phê

46324
53
Bán buôn chè

46325
54
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
55
Bán buôn thực phẩm khác

46329
56
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

57
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
58
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
59
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
60
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
61
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
62
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
63
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
64
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
65
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
66
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
67
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
68
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

70
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
71
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
72
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
73
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
74
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
76
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

77
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
78
Bán buôn dầu thô

46612
79
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
80
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
81
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

82
Bán buôn quặng kim loại

46621
83
Bán buôn sắt, thép

46622
84
Bán buôn kim loại khác

46623
85
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
86
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

87
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
88
Bán buôn xi măng

46632
89
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
90
Bán buôn kính xây dựng

46634
91
Bán buôn sơn, vécni

46635
92
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
93
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
95
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

96
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
97
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
98
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
99
Bán buôn cao su

46694
100
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
101
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
102
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
103
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
104
Bán buôn tổng hợp

46900
105
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
106
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

107
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
108
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
109
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
110
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
111
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
112
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
113
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
114
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

115
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
116
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
117
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
118
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
119
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
120
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
121
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
122
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
123
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
124
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

125
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
126
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
127
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

128
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
129
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
130
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
131
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
132
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
133
Vận tải đường ống

49400
134
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

135
Khách sạn

55101
136
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
137
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
138
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
139
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

140
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
141
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
142
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
143
Dịch vụ ăn uống khác

56290
144
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

145
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
146
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
147
Xuất bản sách

58110
148
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
149
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
150
Hoạt động xuất bản khác

58190
151
Xuất bản phần mềm

58200
152
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

153
Hoạt động kiến trúc

71101
154
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
155
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
156
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
157
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
158
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
159
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
160
Quảng cáo

73100
161
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
162
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
163
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
164
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7490

165
Hoạt động khí tượng thuỷ văn

74901
166
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu

74909
167
Hoạt động thú y

75000

Trả lời