Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Hà An

Mã số ĐTNT
0107968996
Ngày cấp
21-08-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Hà An
Tên giao dịch
Ha An Trading And Development Construction Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Đội 7, thôn Yên Nội, Xã Đồng Quang, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107968996 / 21-08-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
21-08-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
21-08-2017
Ngày bắt đầu HĐ
21/08/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Quang Dũng
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Xây dựng nhà các loại
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

2
Xây dựng công trình đường sắt

42101
3
Xây dựng công trình đường bộ

42102
4
Xây dựng công trình công ích

42200
5
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
6
Phá dỡ

43110
7
Chuẩn bị mặt bằng

43120
8
Lắp đặt hệ thống điện

43210
9
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

10
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
11
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
12
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
13
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
14
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
15
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

16
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
17
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
18
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
19
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

20
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
21
Đại lý xe có động cơ khác

45139
22
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
23
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

24
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
25
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
26
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
27
Bán mô tô, xe máy
4541

28
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
29
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
30
Đại lý mô tô, xe máy

45413
31
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
32
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

33
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
34
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
35
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
36
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

37
Đại lý

46101
38
Môi giới

46102
39
Đấu giá

46103
40
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

41
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
42
Bán buôn hoa và cây

46202
43
Bán buôn động vật sống

46203
44
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
45
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
46
Bán buôn gạo

46310
47
Bán buôn thực phẩm
4632

48
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
49
Bán buôn thủy sản

46322
50
Bán buôn rau, quả

46323
51
Bán buôn cà phê

46324
52
Bán buôn chè

46325
53
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
54
Bán buôn thực phẩm khác

46329
55
Bán buôn đồ uống
4633

56
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
57
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
58
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
59
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

60
Bán buôn vải

46411
61
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
62
Bán buôn hàng may mặc

46413
63
Bán buôn giày dép

46414
64
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

65
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
66
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
67
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
68
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
69
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
70
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
71
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
72
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
73
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
74
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
75
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
79
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
82
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
84
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

85
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
86
Bán buôn dầu thô

46612
87
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
88
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
89
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

90
Bán buôn quặng kim loại

46621
91
Bán buôn sắt, thép

46622
92
Bán buôn kim loại khác

46623
93
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
94
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

95
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
96
Bán buôn xi măng

46632
97
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
98
Bán buôn kính xây dựng

46634
99
Bán buôn sơn, vécni

46635
100
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
101
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
102
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
103
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

104
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
105
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
106
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
107
Bán buôn cao su

46694
108
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
109
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
110
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
111
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
112
Bán buôn tổng hợp

46900
113
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
114
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

115
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
116
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
117
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
118
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
119
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
120
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
121
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
122
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
123
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

124
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
125
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
126
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
127
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

128
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
129
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
130
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

131
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
132
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
133
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
134
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
135
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
136
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
137
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
138
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

139
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
140
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
141
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
142
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
143
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
144
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
145
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
146
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
147
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
148
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

149
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
150
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
151
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
152
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

153
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
154
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
155
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

156
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
157
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
158
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
159
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
160
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
161
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
162
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
163
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
164
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
165
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

166
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
167
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
168
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
169
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
170
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

171
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
172
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
173
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

174
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
175
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
176
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
177
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
178
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
179
Vận tải đường ống

49400
180
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

181
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
182
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
183
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
184
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

185
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
186
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
187
Bốc xếp hàng hóa
5224

188
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
189
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
190
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
191
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
192
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
193
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

194
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
195
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
196
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
197
Bưu chính

53100
198
Chuyển phát

53200
199
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

200
Khách sạn

55101
201
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
202
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
203
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
204
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

205
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
206
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
207
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
208
Dịch vụ ăn uống khác

56290
209
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

210
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
211
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
212
Xuất bản sách

58110
213
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
214
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
215
Hoạt động xuất bản khác

58190
216
Xuất bản phần mềm

58200
217
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7110

218
Hoạt động kiến trúc

71101
219
Hoạt động đo đạc bản đồ

71102
220
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

71103
221
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

71109
222
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

71200
223
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

72100
224
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

72200
225
Quảng cáo

73100
226
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

73200
227
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

74100
228
Hoạt động nhiếp ảnh

74200
229
Cho thuê xe có động cơ
7710

230
Cho thuê ôtô

77101
231
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
232
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
233
Cho thuê băng, đĩa video

77220
234
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290

Trả lời