Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty Cổ Phần Dht Việt Nam

Mã số ĐTNT
0107899943
Ngày cấp
28-06-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Dht Việt Nam
Tên giao dịch
Dht Viet Nam Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Hà Nội
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Tầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
0107899943 / 28-06-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
28-06-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
28-06-2017
Ngày bắt đầu HĐ
28/06/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Văn Dự
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

2
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
3
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
4
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
5
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

6
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
7
Đại lý xe có động cơ khác

45139
8
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
9
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

10
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
11
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
12
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
13
Bán mô tô, xe máy
4541

14
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
15
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
16
Đại lý mô tô, xe máy

45413
17
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
18
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

19
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
20
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
21
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
22
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

23
Đại lý

46101
24
Môi giới

46102
25
Đấu giá

46103
26
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

27
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
28
Bán buôn hoa và cây

46202
29
Bán buôn động vật sống

46203
30
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
31
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
32
Bán buôn gạo

46310
33
Bán buôn thực phẩm
4632

34
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
35
Bán buôn thủy sản

46322
36
Bán buôn rau, quả

46323
37
Bán buôn cà phê

46324
38
Bán buôn chè

46325
39
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
40
Bán buôn thực phẩm khác

46329
41
Bán buôn đồ uống
4633

42
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
43
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
44
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
45
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

46
Bán buôn vải

46411
47
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
48
Bán buôn hàng may mặc

46413
49
Bán buôn giày dép

46414
50
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

51
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
52
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
53
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
54
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
55
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
56
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
57
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
58
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
59
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
60
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
61
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
62
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
63
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

64
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
65
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
66
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
67
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
68
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
69
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
70
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

71
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
72
Bán buôn dầu thô

46612
73
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
74
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
75
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

76
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
77
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
78
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
79
Bán buôn cao su

46694
80
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
81
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
82
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
83
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
84
Bán buôn tổng hợp

46900
85
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
86
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

87
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
88
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
89
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
90
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

91
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
92
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
93
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
94
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
95
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
96
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
97
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
98
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
99
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

100
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
101
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
102
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
103
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

104
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
105
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
106
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

107
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
108
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
109
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
110
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
111
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
112
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
113
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
114
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

115
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
116
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
117
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
118
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
119
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
120
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
121
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
122
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
123
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
124
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

125
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
126
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
127
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
128
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

129
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
130
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
131
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

132
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
133
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
134
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
135
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
136
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

137
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
138
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
139
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

140
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
141
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
142
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
143
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
144
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
145
Vận tải đường ống

49400
146
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

147
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
148
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
149
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

150
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
151
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
152
Vận tải hành khách hàng không

51100
153
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
154
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

155
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
156
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
157
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
158
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

159
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
160
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
161
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
163
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
164
Bốc xếp hàng hóa
5224

165
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
166
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
167
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
168
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
169
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
170
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

171
Khách sạn

55101
172
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
173
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
174
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
175
Cơ sở lưu trú khác
5590

176
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
177
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
178
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
179
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

180
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
181
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
182
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
183
Dịch vụ ăn uống khác

56290
184
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

185
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
186
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
187
Xuất bản sách

58110
188
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
189
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
190
Hoạt động xuất bản khác

58190
191
Xuất bản phần mềm

58200
192
Cho thuê xe có động cơ
7710

193
Cho thuê ôtô

77101
194
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
195
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
196
Cho thuê băng, đĩa video

77220
197
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290
198
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
7830

199
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước

78301
200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài

78302
201
Đại lý du lịch

79110
202
Điều hành tua du lịch

79120
203
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

79200
204
Hoạt động bảo vệ cá nhân

80100
205
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn

80200
206
Dịch vụ điều tra

80300
207
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

81100
208
Vệ sinh chung nhà cửa

81210
209
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

81290
210
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

81300
211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

82110
212
Giáo dục nghề nghiệp
8532

213
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

85321
214
Dạy nghề

85322
215
Đào tạo cao đẳng

85410
216
Đào tạo đại học và sau đại học

85420
217
Giáo dục thể thao và giải trí

85510
218
Giáo dục văn hoá nghệ thuật

85520
219
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

85590
220
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

85600

Trả lời