Categories
Danh bạ doanh nghiệp

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Du Lịch Legend Hạ Long

Mã số ĐTNT
5701893897
Ngày cấp
01-09-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Du Lịch Legend Hạ Long
Tên giao dịch
Ha Long Legend Tourism Investment Joint Stock Company
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Quảng Ninh
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Xóm 3, Cầu Trắng, Phường Đại Yên, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
5701893897 / 01-09-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
01-09-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
01-09-2017
Ngày bắt đầu HĐ
01/09/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Vũ Quang Tuyến
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
0322

2
Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ

03221
3
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt

03222
4
Sản xuất giống thuỷ sản

03230
5
Khai thác và thu gom than cứng

05100
6
Khai thác và thu gom than non

05200
7
Khai thác dầu thô

06100
8
Khai thác khí đốt tự nhiên

06200
9
Khai thác quặng sắt

07100
10
Khai thác quặng uranium và quặng thorium

07210
11
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1629

12
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ

16291
13
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện

16292
14
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

17010
15
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2599

16
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn

25991
17
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu

25999
18
Sản xuất linh kiện điện tử

26100
19
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

26200
20
Sản xuất thiết bị truyền thông

26300
21
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

26400
22
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

26510
23
Sản xuất đồng hồ

26520
24
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

26600
25
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học

26700
26
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học

26800
27
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3100

28
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ

31001
29
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác

31009
30
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan

32110
31
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan

32120
32
Sản xuất nhạc cụ

32200
33
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

32300
34
Sản xuất đồ chơi, trò chơi

32400
35
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

36
Đại lý

46101
37
Môi giới

46102
38
Đấu giá

46103
39
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

40
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
41
Bán buôn hoa và cây

46202
42
Bán buôn động vật sống

46203
43
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
44
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
45
Bán buôn gạo

46310
46
Bán buôn thực phẩm
4632

47
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
48
Bán buôn thủy sản

46322
49
Bán buôn rau, quả

46323
50
Bán buôn cà phê

46324
51
Bán buôn chè

46325
52
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
53
Bán buôn thực phẩm khác

46329
54
Bán buôn đồ uống
4633

55
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
56
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
57
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
58
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

59
Bán buôn vải

46411
60
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
61
Bán buôn hàng may mặc

46413
62
Bán buôn giày dép

46414
63
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

64
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
65
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
66
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
67
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
68
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
69
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
70
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
71
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
72
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
73
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
74
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
75
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
78
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
79
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
81
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
82
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
83
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4661

84
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

46611
85
Bán buôn dầu thô

46612
86
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

46613
87
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

46614
88
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4662

89
Bán buôn quặng kim loại

46621
90
Bán buôn sắt, thép

46622
91
Bán buôn kim loại khác

46623
92
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

46624
93
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

94
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
95
Bán buôn xi măng

46632
96
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
97
Bán buôn kính xây dựng

46634
98
Bán buôn sơn, vécni

46635
99
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
100
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
101
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
102
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

103
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
104
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
105
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
106
Bán buôn cao su

46694
107
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
108
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
109
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
110
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
111
Bán buôn tổng hợp

46900
112
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
113
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

114
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
115
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
116
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
117
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
118
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
119
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
120
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
121
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
122
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
123
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

124
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
125
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
126
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
127
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
128
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

129
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
130
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
131
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

132
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
133
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
134
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
135
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
136
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
137
Vận tải đường ống

49400
138
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

139
Vận tải hành khách ven biển

50111
140
Vận tải hành khách viễn dương

50112
141
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5021

142
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50211
143
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50212
144
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5022

145
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

50221
146
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

50222
147
Vận tải hành khách hàng không

51100
148
Vận tải hàng hóa hàng không

51200
149
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

150
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
151
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
152
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
153
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5222

154
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

52221
155
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

52222
156
Bốc xếp hàng hóa
5224

157
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
158
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
159
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
160
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
161
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
162
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

163
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
164
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
165
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
166
Bưu chính

53100
167
Chuyển phát

53200
168
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

169
Khách sạn

55101
170
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
171
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
172
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
173
Cơ sở lưu trú khác
5590

174
Ký túc xá học sinh, sinh viên

55901
175
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm

55902
176
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu

55909
177
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

178
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
179
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
180
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
181
Dịch vụ ăn uống khác

56290
182
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5630

183
Quán rượu, bia, quầy bar

56301
184
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác

56309
185
Xuất bản sách

58110
186
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ

58120
187
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ

58130
188
Hoạt động xuất bản khác

58190
189
Xuất bản phần mềm

58200
190
Cho thuê xe có động cơ
7710

191
Cho thuê ôtô

77101
192
Cho thuê xe có động cơ khác

77109
193
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

77210
194
Cho thuê băng, đĩa video

77220
195
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

77290

Trả lời